Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 4
-
5 Phạt góc nửa trận 1
-
14 Dứt điểm 16
-
5 Sút trúng mục tiêu 6
-
84 Tấn công 78
-
34 Tấn công nguy hiểm 71
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
11 Phạm lỗi 16
-
2 Thẻ vàng 3
-
9 Sút ngoài cầu môn 10
-
16 Đá phạt trực tiếp 11
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
351 Chuyền bóng 382
-
79% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
1 Việt vị 1
-
35 Đánh đầu 41
-
23 Đánh đầu thành công 15
-
4 Số lần cứu thua 5
-
20 Tắc bóng 18
-
8 Cú rê bóng 13
-
10 Quả ném biên 22
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
20 Tắc bóng thành công 18
-
6 Cắt bóng 9
-
1 Kiến tạo 0
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
90+4'
Chytil M.
Tissoudali T.
Despodov K.
84'
83'
Prebsl F.
Lingr O.
83'
Zmrzly O.
Dorley O.
Shoretire S.
Taison
76'
72'
Fila D.
Ogbu I.
66'
Simion Michez
Doudera D.
66'
Holes T.
Konecny M.
65'
Ogbu I.
Thomas B.
Chalov F.
64'
Despodov K.
59'
Konstantelias G.
Chalov F.
56'
HT1 - 0
Jonny
41'
Schwab S.
26'
24'
Doudera D.
10'
Chytil M.
Bàn thắng bị từ chối

4-2-3-1
-
7.842Kotarski D. -
7.2
19Jonny
7.516Kedziora T.
7.95Michailidis G.
7.421Baba A. -
6.627Ozdoev M.
8.9
22Schwab S. -
7.2
77Despodov K.
7.9
7Konstantelias G.
6.8
11Taison -
7.4
9Chalov F.
-
6.348Dominik Pech
6.7
13Chytil M.
6.2
32Lingr O. -
6.712El Hadji Malick Diouf
5.7
19Dorley O.
6.510Zafeiris C.
6.0
21Doudera D. -
7.64Zima D.
6.0
5Ogbu I.
6.3
46Konecny M. -
6.624Mandous A.

3-4-3
Cầu thủ thay thế
34
Tissoudali T.

6.1
71
Thomas B.

6.6
47
Shoretire S.

6.1
8
Bakayoko T.
25
Konstantinos Thymianis
99
Tsiftsis A.
41
Monastirlis D.
23
Sastre J.
90
Kottas D.

6.1
Holes T.
3

6.1
Zmrzly O.
33

5.9
Prebsl F.
28

6.3
Fila D.
11

6.3
Simion Michez
14
Chory T.
25
Slavata F.
50
Jovanoski S.
40
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
14%
6%
17%
17%
21%
17%
12%
15%
10%
31%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
4%
5%
4%
20%
28%
22%
19%
8%
19%
31%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.3 Ghi bàn 1.8
-
0.7 Thủng lưới 0.9
-
9.8 Bị sút trúng mục tiêu 5.9
-
6.5 Phạt góc 7.0
-
2.3 Thẻ vàng 1.7
-
13.1 Phạm lỗi 12.3
-
58.1% TL kiểm soát bóng 57.8%

