Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pardubice
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 6 | 13 | 17:35 | 15 | 14 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:12 | 9 | 15 |
| Khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 8:23 | 6 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:13 | 3 | |
| Tất cả | 22 | 3 | 12 | 7 | 8:12 | 21 | 14 |
| Chủ | 10 | 1 | 7 | 2 | 1:2 | 10 | 14 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 7:10 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 |
Mlada Boleslav
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 34:27 | 31 | 7 | |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 19:11 | 19 | 7 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:16 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:8 | 9 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 11 | 5 | 14:15 | 29 | 9 | 27% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 8:6 | 19 | 5 | 45% |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 6:9 | 10 | 12 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Séc
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
2.5
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
03
23
03
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
3
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
3.5
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
3/3.5
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
10
10
10
10
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
11
13
11
13
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ladislav Szikszay |
| Điều khiển Pardubice | 5T 1H 5B |
| Điều khiển Mlada Boleslav | 0T 5H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |

