Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pardubice
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 6 | 11 | 17:29 | 15 | 14 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:10 | 9 | 15 |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 8:19 | 6 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:8 | 4 | |
| Tất cả | 20 | 3 | 11 | 6 | 8:11 | 20 | 14 |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 1:2 | 9 | 13 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:9 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 |
Slavia Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 17 | 2 | 1 | 42:7 | 53 | 1 | |
| Chủ | 10 | 10 | 0 | 0 | 25:3 | 30 | 1 | |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:4 | 23 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:2 | 15 | ||
| Tất cả | 20 | 14 | 5 | 1 | 22:1 | 47 | 1 | 70% |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 12:0 | 26 | 1 | 80% |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 10:1 | 21 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Séc
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
2.5
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Séc
01
03
01
03
T
H
3.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
70
20
70
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
40
10
40
B
H
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Séc
00
05
00
05
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
3
X
Giao hữu
50
51
50
51
T
3
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
3/3.5
T
Cúp Séc
01
01
01
01
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
04
14
04
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
T
2.5/3
T
VĐQG Séc
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dalibor Cerny |
| Điều khiển Pardubice | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Slavia Praha | 9T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

