Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pardubice
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 4 | 7 | 18 | 21:47 | 19 | 15 |
| Chủ | 14 | 3 | 4 | 7 | 11:16 | 13 | 14 |
| Khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 10:31 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | |
| Tất cả | 29 | 4 | 15 | 10 | 10:17 | 27 | 13 |
| Chủ | 14 | 2 | 9 | 3 | 2:4 | 15 | 12 |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 8:13 | 12 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Sparta Prague
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 18 | 5 | 6 | 54:32 | 59 | 4 | |
| Chủ | 15 | 10 | 2 | 3 | 30:18 | 32 | 4 | |
| Khách | 14 | 8 | 3 | 3 | 24:14 | 27 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 29 | 11 | 11 | 7 | 24:18 | 44 | 6 | 38% |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 12:9 | 23 | 6 | 40% |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 12:9 | 21 | 6 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
30
52
30
52
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
21
52
21
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
03
24
03
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Séc
30
31
30
31
H
3/3.5
T
Cúp Séc
10
10
10
10
T
3
X
Cúp Séc
01
13
01
13
H
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Séc
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Séc
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
43
32
43
H
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
3.5
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jan Vsetecka |
| Điều khiển Pardubice | 0T 0H 5B |
| Điều khiển Sparta Prague | 5T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

