Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pardubice
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 14 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 |
Sparta Prague
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
24
11
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
30
52
30
52
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
21
52
21
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
03
24
03
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Séc
30
31
30
31
H
3/3.5
T
Cúp Séc
10
10
10
10
T
3
X
Cúp Séc
01
13
01
13
H
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dalibor Cerny |
| Điều khiển Pardubice | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Sparta Prague | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

