Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Paris 13 Atletico
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:14 | 10 | 15 |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | 2 | 16 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:7 | 7 | |
| Tất cả | 11 | 1 | 6 | 4 | 4:7 | 9 | 17 |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 | 17 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Aubagne
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:10 | 15 | 9 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | 4 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:4 | 4 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:5 | 7 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:5 | 14 | 11 | 27% |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 8 | 50% |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 0:1 | 4 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2
H
Chưa có dữ liệu

