Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Paris 13 Atletico
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 13:17 | 12 | 12 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | 4 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:11 | 1 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | |
| Tất cả | 11 | 1 | 5 | 5 | 2:8 | 8 | 16 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 11 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:5 | 2 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
Bourg Peronnas
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 4 | 5 | 7:14 | 7 | 16 | |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:8 | 2 | 17 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 2:7 | 8 | 15 | 20% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:4 | 4 | 16 | 20% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:3 | 4 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:5 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
50
50
50
50
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

