Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Paris FC
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 7 | 9 | 26:34 | 22 | 15 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 14:17 | 10 | 16 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:17 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:8 | 6 | |
| Tất cả | 21 | 3 | 9 | 9 | 11:16 | 18 | 15 |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 5:9 | 7 | 17 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:7 | 11 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
Lens
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 16 | 1 | 4 | 37:17 | 49 | 2 | |
| Chủ | 11 | 10 | 0 | 1 | 21:5 | 30 | 1 | |
| Khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 16:12 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 9 | 4 | 16:11 | 33 | 5 | 38% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 8:5 | 17 | 7 | 36% |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:6 | 16 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
01
03
01
03
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
33
01
33
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
12
11
12
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Liên đoàn Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
11
24
11
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Cúp Pháp
20
31
20
31
B
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
H
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

