Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Paris FC
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 5 | 9 | 24:32 | 20 | 14 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 12:15 | 9 | 16 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 12:17 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 8 | 8 | 11:15 | 17 | 15 |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 5:8 | 7 | 16 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:7 | 10 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Marseille
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 2 | 5 | 44:20 | 38 | 3 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 27:11 | 23 | 3 | |
| Khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 17:9 | 15 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 7 | 4 | 19:8 | 31 | 5 | 42% |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 11:5 | 17 | 2 | 50% |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 8:3 | 14 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
01
03
01
03
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
33
01
33
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
14
25
14
25
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
04
09
04
09
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
01
06
01
06
T
H
4
1.5/2
T
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
H
3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeremie Pignard |
| Điều khiển Paris FC | 1T 1H 5B |
| Điều khiển Marseille | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

