Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Angers SCO
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 8 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Super Cup
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
3.5
1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
H
3/3.5
1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
14
01
14
T
T
3.5/4
1.5
T
X
UEFA Champions League
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
H
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
04
24
04
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
61
20
61
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
21
20
21
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Pháp
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
51
20
51
T
2.5/3
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Cúp Pháp
01
13
01
13
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
04
00
04
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Pháp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
12
33
12
33
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hakim Ben el Salem Hadj |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Angers SCO | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
Paris Saint Germain

