Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 13:3 | 9 |
| 2 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 12:2 | 9 |
| 3 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 9:0 | 9 |
| 4 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8:0 | 9 |
| 5 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 9 |
| 6 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 12:7 | 7 |
| 7 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 |
| 8 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8:2 | 6 |
| 9 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9:4 | 6 |
| 10 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 6 |
| 11 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 |
| 12 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 |
| 13 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6:5 | 6 |
| 14 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5:6 | 6 |
| 15 |
|
3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 |
| 16 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 8:6 | 4 |
| 17 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2:5 | 4 |
| 18 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 6:4 | 3 |
| 19 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 7:8 | 3 |
| 20 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 5:7 | 3 |
| 21 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4:7 | 3 |
| 22 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 7:11 | 3 |
| 23 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4:9 | 3 |
| 24 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3:9 | 3 |
| 25 |
|
3 | 0 | 2 | 1 | 6:7 | 2 |
| 26 |
|
3 | 0 | 2 | 1 | 5:7 | 2 |
| 27 |
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3:6 | 2 |
| 28 |
|
3 | 0 | 2 | 1 | 2:5 | 2 |
| 29 |
|
3 | 0 | 2 | 1 | 1:5 | 2 |
| 30 |
|
3 | 0 | 2 | 1 | 5:10 | 2 |
| 31 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 |
| 32 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 4:8 | 1 |
| 33 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1:8 | 1 |
| 34 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1:9 | 1 |
| 35 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2:7 | 0 |
| 36 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1:11 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
14
27
14
27
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
14
36
14
36
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Super Cup
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
3.5
1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1.5
X
X
International Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
B
4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
14
15
14
15
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
23
01
23
B
B
4
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Maurizio Mariani |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Bayern Munich | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

