Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 23 | 5 | 0 | 80:26 | 74 | 1 |
| Chủ | 14 | 12 | 2 | 0 | 39:11 | 38 | 1 |
| Khách | 14 | 11 | 3 | 0 | 41:15 | 36 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:6 | 18 | |
| Tất cả | 28 | 16 | 9 | 3 | 33:8 | 57 | 1 |
| Chủ | 14 | 9 | 5 | 0 | 19:4 | 32 | 1 |
| Khách | 14 | 7 | 4 | 3 | 14:4 | 25 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:1 | 12 |
Le Havre
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 3 | 18 | 32:62 | 27 | 16 | |
| Chủ | 15 | 3 | 1 | 11 | 13:37 | 10 | 18 | |
| Khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 19:25 | 17 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:15 | 10 | ||
| Tất cả | 29 | 5 | 12 | 12 | 16:28 | 27 | 16 | 17% |
| Chủ | 15 | 1 | 5 | 9 | 7:19 | 8 | 17 | 7% |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 9:9 | 19 | 10 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:8 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
21
24
21
24
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
16
11
16
T
B
4
1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
40
41
40
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
02
07
02
07
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
23
00
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
20
70
20
70
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
01
02
01
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
25
01
25
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
05
09
05
09
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Pháp
02
13
02
13
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
13
15
13
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
22
34
22
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mathieu Vernice |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Le Havre | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
Paris Saint Germain

