Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 24:11 | 27 | 3 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:3 | 13 | 6 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 15:8 | 14 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:7 | 12 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 11:5 | 20 | 4 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 10 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:3 | 12 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Le Havre
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 13:17 | 14 | 12 | |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | 12 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:10 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:9 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 1 | 6 | 5 | 4:8 | 9 | 16 | 8% |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 | 18 | 17% |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
12
02
12
B
B
3
1.5
H
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
14
27
14
27
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
14
36
14
36
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Super Cup
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
05
09
05
09
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Pháp
02
13
02
13
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
62
11
62
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mathieu Vernice |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 3T 0H 0B |
| Điều khiển Le Havre | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
Paris Saint Germain

