Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 4 | 0 | 37:11 | 34 | 1 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 21:5 | 19 | 1 |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 16:6 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:3 | 14 | |
| Tất cả | 14 | 9 | 3 | 2 | 18:4 | 30 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 8:2 | 17 | 1 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:2 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:1 | 14 |
Lyonnais
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 4 | 3 | 26:17 | 25 | 5 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 15:11 | 13 | 9 | |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 11:6 | 12 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:5 | 12 | ||
| Tất cả | 14 | 7 | 5 | 2 | 11:6 | 26 | 3 | 50% |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 7:2 | 15 | 3 | 57% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 4:4 | 11 | 7 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:2 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
04
24
04
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
3/3.5
X
VĐQG Pháp
10
42
10
42
T
T
3.5
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
02
12
02
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
41
41
41
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
04
14
04
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Pháp
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
11
15
11
15
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
42
20
42
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
50
10
50
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
22
00
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
04
01
04
T
T
2.5
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Europa League
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
23
00
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
43
11
43
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benoit Bastien |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 31T 6H 6B |
| Điều khiển Lyonnais | 19T 8H 11B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
Paris Saint Germain

