Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:6 | 8 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 | 10 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 5 |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:6 | 8 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:1 | 9 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:0 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:1 | 9 |
Marseille
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:4 | 9 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 2 | |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 11 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:4 | 9 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:2 | 9 | 6 | 40% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 6 | 33% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:2 | 9 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
04
14
04
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
22
23
22
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Pháp
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
40
40
40
40
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
11
24
11
24
T
2.5
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
2.5
T
VĐQG Pháp
21
21
21
21
B
2.5
T
VĐQG Pháp
21
23
21
23
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
22
33
22
33
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
20
21
20
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
11
31
11
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Willy Delajod |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 9T 0H 2B |
| Điều khiển Marseille | 5T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
Paris Saint Germain

