Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 11 | 4 | 1 | 39:13 | 37 | 1 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 22:7 | 19 | 2 |
| Khách | 8 | 5 | 3 | 0 | 17:6 | 18 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:4 | 16 | |
| Tất cả | 16 | 11 | 5 | 0 | 20:3 | 38 | 1 |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 10:2 | 20 | 1 |
| Khách | 8 | 5 | 3 | 0 | 10:1 | 18 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 6:1 | 16 |
Metz
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 4 | 8 | 15:24 | 16 | 14 | |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 7:9 | 6 | 16 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:15 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 8 | 6 | 7:13 | 14 | 15 | 12% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:5 | 7 | 16 | 12% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:8 | 7 | 12 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
21
52
21
52
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
23
12
23
H
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
04
14
04
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
40
50
40
50
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Pháp
11
15
11
15
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
23
02
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Pháp
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
20
31
20
31
H
3/3.5
T
VĐQG Pháp
02
23
02
23
B
2.5
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
VĐQG Pháp
20
41
20
41
T
VĐQG Pháp
20
32
20
32
B
VĐQG Pháp
10
30
10
30
VĐQG Pháp
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
11
51
11
51
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ruddy Buquet |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 24T 7H 6B |
| Điều khiển Metz | 4T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
Paris Saint Germain

