Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 10 | 2 | 0 | 36:10 | 32 | 1 |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 20:4 | 18 | 1 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:6 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:5 | 16 | |
| Tất cả | 12 | 9 | 1 | 2 | 17:3 | 28 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 | 1 |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:2 | 12 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:1 | 15 |
Nantes
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 14:19 | 10 | 16 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | 16 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:13 | 1 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 8:8 | 15 | 11 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 9 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
04
24
04
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
3/3.5
X
VĐQG Pháp
10
42
10
42
T
T
3.5
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
02
12
02
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
22
42
22
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
32
21
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Pháp
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
40
20
40
T
3/3.5
T
VĐQG Pháp
10
14
10
14
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
32
11
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
42
02
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeremy Stinat |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 6T 0H 1B |
| Điều khiển Nantes | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
Paris Saint Germain

