Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 3 | 2 | 27:12 | 30 | 2 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:3 | 16 | 4 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 15:9 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 6 | 2 | 12:5 | 24 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 7 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 8:3 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 |
Stade Rennais FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 6 | 2 | 24:18 | 24 | 5 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 15:7 | 14 | 8 | |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 9:11 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:6 | 13 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 10:6 | 23 | 6 | 43% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:4 | 9 | 10 | 29% |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 6:2 | 14 | 2 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
53
11
53
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
12
02
12
B
B
3
1.5
H
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
14
27
14
27
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
14
36
14
36
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Super Cup
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Pháp
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Liên đoàn Pháp
01
23
01
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Pháp
04
16
04
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
22
00
22
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Bollengier |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 6T 1H 0B |
| Điều khiển Stade Rennais FC | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
Paris Saint Germain

