Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Parma
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | 5 | 14 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 11 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 19 |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | 5 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 8 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 14 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 |
Lecce
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:10 | 2 | 19 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 | 16 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 | 18 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:10 | 2 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 4 | 1 | 2:3 | 4 | 17 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 12 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 4 | 1 | 2:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Ý
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
31
01
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ý
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ý
02
24
02
24
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
40
40
40
40
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ý
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
22
34
22
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
10
40
10
40
T
2.5/3
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
2.5
T
VĐQG Ý
10
33
10
33
B
2/2.5
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
VĐQG Ý
22
33
22
33
B
VĐQG Ý
00
21
00
21
VĐQG Ý
20
31
20
31
VĐQG Ý
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Ý
10
30
10
30
B
3
H
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniele Doveri |
| Điều khiển Parma | 0T 4H 4B |
| Điều khiển Lecce | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

