Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Partick Thistle
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 7 | 4 | 33:25 | 40 | 2 |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 21:9 | 27 | 1 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:16 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 15:14 | 31 | 3 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 8:7 | 15 | 2 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:7 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 |
Ayr Utd.
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 11 | 4 | 27:24 | 29 | 4 | |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 12:13 | 11 | 6 | |
| Khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 15:11 | 18 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:8 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 11 | 4 | 6 | 20:9 | 37 | 2 | 52% |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 9:6 | 14 | 3 | 40% |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 11:3 | 23 | 1 | 64% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Scotland
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Scotland Championship
02
32
02
32
H
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Scotland League Cup
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Scotland Championship
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
31
43
31
43
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Scotland
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Scotland Championship
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
03
23
03
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Scotland Championship
20
24
20
24
B
T
2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
41
42
41
42
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
01
01
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu

