Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Partick Thistle
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 10 | 11 | 40:37 | 49 | 4 |
| Chủ | 17 | 7 | 8 | 2 | 24:15 | 29 | 5 |
| Khách | 17 | 6 | 2 | 9 | 16:22 | 20 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | |
| Tất cả | 34 | 9 | 16 | 9 | 17:19 | 43 | 6 |
| Chủ | 17 | 6 | 8 | 3 | 11:9 | 26 | 5 |
| Khách | 17 | 3 | 8 | 6 | 6:10 | 17 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Falkirk
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 21 | 7 | 6 | 68:30 | 70 | 1 | |
| Chủ | 17 | 12 | 3 | 2 | 37:12 | 39 | 2 | |
| Khách | 17 | 9 | 4 | 4 | 31:18 | 31 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:5 | 10 | ||
| Tất cả | 34 | 18 | 10 | 6 | 34:16 | 64 | 1 | 53% |
| Chủ | 17 | 10 | 5 | 2 | 16:6 | 35 | 2 | 59% |
| Khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 18:10 | 29 | 1 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Scotland Championship
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
32
52
32
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Scotland Championship
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Scotland Championship
13
14
13
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Scotland Championship
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
32
52
32
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
00
11
00
11
T
B
2.5/3
X
Scotland Championship
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Liên đoàn Scotland
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
30
50
30
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland League 1
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland League 1
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Liên đoàn Scotland
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
Scotland Championship
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Scotland Championship
21
41
21
41
T
2.5/3
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Scotland Championship
20
31
20
31
T
2.5
T
Scotland Championship
10
11
10
11
B
2.5
X
Scotland Championship
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Championship
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Scotland Championship
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
32
52
32
52
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
32
52
32
52
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu

