Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Partick Thistle
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 10 | 4 | 42:31 | 52 | 2 |
| Chủ | 14 | 10 | 4 | 0 | 24:10 | 34 | 1 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 18:21 | 18 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:6 | 12 | |
| Tất cả | 28 | 12 | 9 | 7 | 21:15 | 45 | 2 |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 11:7 | 22 | 2 |
| Khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 10:8 | 23 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 |
St. Johnstone
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 17 | 9 | 3 | 53:22 | 60 | 1 | |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 30:10 | 32 | 2 | |
| Khách | 14 | 8 | 4 | 2 | 23:12 | 28 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 | ||
| Tất cả | 29 | 13 | 11 | 5 | 26:11 | 50 | 1 | 45% |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 15:5 | 28 | 1 | 53% |
| Khách | 14 | 5 | 7 | 2 | 11:6 | 22 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
12
23
12
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland Championship
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Scotland Championship
02
32
02
32
H
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
31
51
31
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Scotland League Cup
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
02
12
02
12
T
2.5
T
VĐQG Scotland
00
20
00
20
T
2/2.5
X
VĐQG Scotland
02
12
02
12
T
2.5
T
VĐQG Scotland
20
30
20
30
T
2/2.5
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Scotland Championship
20
24
20
24
T
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
10
11
10
11
B
H
3.5
1.5
X
X
Scotland Championship
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
30
43
30
43
B
T
3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

