Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 17 | 8 | 3 | 56:29 | 59 | 2 |
| Chủ | 14 | 8 | 5 | 1 | 29:15 | 29 | 2 |
| Khách | 14 | 9 | 3 | 2 | 27:14 | 30 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:7 | 16 | |
| Tất cả | 28 | 15 | 10 | 3 | 30:13 | 55 | 2 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 14:8 | 25 | 2 |
| Khách | 14 | 8 | 6 | 0 | 16:5 | 30 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 10:0 | 18 |
Backa Topola
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 4 | 13 | 46:44 | 37 | 8 | |
| Chủ | 15 | 7 | 1 | 7 | 26:21 | 22 | 5 | |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 20:23 | 15 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:12 | 9 | ||
| Tất cả | 28 | 6 | 13 | 9 | 17:19 | 31 | 11 | 21% |
| Chủ | 15 | 2 | 7 | 6 | 7:12 | 13 | 16 | 13% |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 10:7 | 18 | 6 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Serbia
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
01
33
01
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
22
33
22
33
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Serbia
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
21
41
21
41
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
41
11
41
VĐQG Serbia
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
12
43
12
43
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Serbia
02
02
02
02
T
T
3
1
X
T
VĐQG Serbia
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Partizan Belgrade

