Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 12 | 1 | 3 | 39:19 | 37 | 1 |
| Chủ | 8 | 6 | 0 | 2 | 17:7 | 18 | 2 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 22:12 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:9 | 12 | |
| Tất cả | 16 | 8 | 3 | 5 | 16:9 | 27 | 3 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 7:4 | 13 | 6 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:5 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:6 | 9 |
FK Javor Ivanjica
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 20:24 | 20 | 9 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 13:9 | 15 | 6 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 7:15 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 9:11 | 19 | 8 | 25% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 6:3 | 13 | 7 | 38% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:8 | 6 | 12 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
21
23
21
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
02
25
02
25
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
03
27
03
27
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
21
23
21
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Serbia
21
33
21
33
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
42
62
42
62
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Serbia
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Serbia
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Serbia
02
12
02
12
T
2.5
T
VĐQG Serbia
21
32
21
32
B
2.5/3
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
21
23
21
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
22
24
22
24
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
32
33
32
33
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
40
20
40
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Partizan Belgrade

