Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 11 | 1 | 2 | 36:16 | 34 | 2 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:4 | 15 | 4 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 22:12 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:6 | 15 | |
| Tất cả | 14 | 7 | 3 | 4 | 14:7 | 24 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 | 10 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:5 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:4 | 12 |
Novi Pazar
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 18:17 | 22 | 4 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:10 | 13 | 8 | |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 3 | 7 | 6:10 | 15 | 12 | 29% |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 4:6 | 10 | 11 | 38% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 11 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
21
23
21
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
02
25
02
25
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
03
27
03
27
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
22
34
22
34
T
B
2.5/3
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Serbia
22
32
22
32
B
2.5
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
01
01
01
01
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
3
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Partizan Belgrade

