So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Partizani Tirana
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 9:17 | 4 | 10 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:9 | 1 | 10 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:8 | 3 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 9:17 | 3 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 4:8 | 5 | 9 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | 10 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 |
Skenderbeu Korce
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:10 | 6 | 8 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 7 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:7 | 2 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 4 | 3 | 2:6 | 4 | 10 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 8 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
13
10
13
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
2/2.5
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
2.5
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Albania
4 Ngày
VĐQG Albania
8 Ngày
VĐQG Albania
14 Ngày
VĐQG Albania
4 Ngày
VĐQG Albania
8 Ngày
VĐQG Albania
14 Ngày



