Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Patro Eisden
[BEL D2-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 10 | 5 | 51:28 | 49 | 5 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 29:16 | 25 | 6 |
| Khách | 14 | 6 | 6 | 2 | 22:12 | 24 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 28 | 11 | 14 | 3 | 22:11 | 47 | 4 |
| Chủ | 14 | 6 | 7 | 1 | 12:5 | 25 | 5 |
| Khách | 14 | 5 | 7 | 2 | 10:6 | 22 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
Cercle Brugge
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 11 | 12 | 29:44 | 32 | 13 | |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 17:18 | 21 | 13 | |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 12:26 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:10 | 3 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 12 | 12 | 15:23 | 30 | 13 | 20% |
| Chủ | 15 | 3 | 9 | 3 | 8:9 | 18 | 15 | 20% |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 7:14 | 12 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:8 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
T
3
X
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

