Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Patro Eisden
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 16:14 | 21 | 6 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:7 | 14 | 4 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 8:6 | 17 | 9 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 2:2 | 9 | 9 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Gent B
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 17:14 | 18 | 8 | |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:8 | 6 | 12 | |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:6 | 12 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | ||
| Tất cả | 13 | 6 | 5 | 2 | 10:4 | 23 | 4 | 46% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:3 | 10 | 8 | 29% |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:1 | 13 | 4 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bỉ
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
14
14
14
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
00
12
00
12
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
20
21
20
21
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
02
33
02
33
Giao hữu
04
07
04
07
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

