Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pendikspor
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 15:8 | 15 | 4 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 | 6 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:6 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 6 | 1 | 4:6 | 9 | 14 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 16 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:5 | 6 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:5 | 7 |
Adana Demirspor
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 0 | 1 | 7 | 4:31 | 1 | 20 | |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:17 | 0 | 20 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:14 | 1 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:26 | 0 | ||
| Tất cả | 8 | 0 | 2 | 6 | 2:12 | 2 | 20 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | 1 | 20 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:5 | 1 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:9 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
2/2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
33
30
33
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
31
52
31
52
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
22
02
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
24
21
24
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
B
H
3.5
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
3
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
18
13
18
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
41
21
41
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Seyfettin Alper Yılmaz |
| Điều khiển Pendikspor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Adana Demirspor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

