Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pendikspor
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 5 | 6 | 20:21 | 23 | 15 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 8:8 | 9 | 18 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12:13 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:6 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 13:9 | 25 | 9 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:3 | 9 | 16 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 8:6 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:3 | 10 |
Bandirmaspor
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 6 | 3 | 27:18 | 33 | 2 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 17:10 | 20 | 5 | |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 10:8 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 9 | 2 | 14:11 | 30 | 3 | 39% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 7:7 | 16 | 9 | 40% |
| Khách | 8 | 3 | 5 | 0 | 7:4 | 14 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:5 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
34
12
34
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
21
24
21
24
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
32
00
32
T
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu

