Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pendikspor
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 7 | 2 | 32:13 | 37 | 3 |
| Chủ | 9 | 7 | 2 | 0 | 21:3 | 23 | 3 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 11:10 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 12 | 3 | 9:10 | 24 | 13 |
| Chủ | 9 | 3 | 6 | 0 | 6:2 | 15 | 8 |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 3:8 | 9 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:3 | 5 |
Bodrumspor
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 38:18 | 32 | 5 | |
| Chủ | 9 | 7 | 2 | 0 | 25:3 | 23 | 2 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13:15 | 9 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:6 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 9 | 3 | 19:8 | 30 | 5 | 37% |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 13:3 | 17 | 5 | 44% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:5 | 13 | 5 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
H
T
4
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
2/2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
33
30
33
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
50
50
50
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | D.Tonusluoglu |
| Điều khiển Pendikspor | 3T 0H 4B |
| Điều khiển Bodrumspor | 1T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.8 |

