Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pendikspor
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:4 | 5 | 7 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 4:4 | 2 | 8 |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:4 | 5 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:4 | 2 | 17 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:4 | 2 |
Sivasspor
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:7 | 1 | 18 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 16 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:7 | 1 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 19 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
33
30
33
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
31
52
31
52
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
22
02
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
24
21
24
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
42
10
42
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
41
41
41
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu

