Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Peninsula Power
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 23:15 | 20 | 3 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:10 | 13 | 2 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:12 | 12 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 9:8 | 15 | 5 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 4 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 7 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 24:13 | 17 | 5 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 10 | |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 20:10 | 13 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:7 | 13 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:7 | 14 | 6 | 44% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 12 | 0% |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 10:5 | 14 | 1 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
3.5
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
3/3.5
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
6
2.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
4
1.5/2
X
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
11
13
11
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
B
3.5
1.5
T
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
3.5
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
B
5.5
2/2.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
31
52
31
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
50
10
50
T
T
3.5
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
H
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Gold Coast Knights

