Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Peninsula Power
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 16:12 | 14 | 4 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:8 | 10 | 2 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:4 | 4 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:12 | 8 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 6:6 | 11 | 5 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 | 5 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 0 | 2 | 22:9 | 18 | 1 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:3 | 12 | 1 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 10:6 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:6 | 15 | ||
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 7:2 | 16 | 1 | 62% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:0 | 10 | 1 | 75% |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:2 | 6 | 8 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
6
2.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
4
1.5/2
X
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
H
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
3/3.5
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3.5
1/1.5
X
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
4
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
05
16
05
16
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
14
10
14
T
3.5/4
T
Giao hữu
32
44
32
44
B
4
T
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
B
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
6
2.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Moreton Bay United

