Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Penybont FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 3 | 6 | 33:29 | 33 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 13:8 | 16 | 3 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 20:21 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:16 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 10 | 5 | 11:13 | 22 | 7 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:2 | 13 | 8 |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 6:11 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:7 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 26:36 | 18 | 11 | |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 8:18 | 6 | 11 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 18:18 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:14 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 9 | 4 | 16:16 | 27 | 4 | 32% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 7:7 | 16 | 4 | 40% |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:9 | 11 | 5 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Wales FA
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
42
54
42
54
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Wales FA
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
34
11
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
30
62
30
62
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
21
01
21
H
2.5
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
H
2.5
X
VĐQG Wales
02
04
02
04
T
2.5
T
VĐQG Wales
00
12
00
12
T
2.5/3
T
VĐQG Wales
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Wales FA
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
3
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
02
02
02
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Wales FA
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
3
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
3
X
VĐQG Wales
11
21
11
21
B
3
H
VĐQG Wales
10
12
10
12
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
11
22
11
22
T
3
T
VĐQG Wales
21
25
21
25
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
22
24
22
24
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Briton Ferry Athletic

