Bảng xếp hạng
Persela Lamongan
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:2 | 13 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:1 | 7 | 1 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:2 | 13 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:0 | 10 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:0 | 7 | 1 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:0 | 10 |
Dejan FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | 8 | |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:9 | 1 | 8 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 6 | 33% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 5 | 25% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
33
11
33
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
31
71
31
71
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Indonesia Liga 4
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Indonesia Liga 4
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Indonesia Liga 4
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Indonesia Liga 4
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Indonesia Liga 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Indonesia Liga 4
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
4.5
2
X
H
Indonesia Liga 4
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 4
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Indonesia Liga 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Indonesia Liga 4
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Indonesia Liga 4
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Indonesia Liga 2
6 Ngày
Indonesia Liga 2
14 Ngày
Indonesia Liga 2
27 Ngày
Indonesia Liga 2
6 Ngày
Indonesia Liga 2
13 Ngày
Indonesia Liga 2
26 Ngày



