Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 11 | 1 | 3 | 27:8 | 34 |
| 2 |
|
15 | 7 | 6 | 2 | 13:5 | 27 |
| 3 |
|
15 | 6 | 6 | 3 | 13:9 | 24 |
| 4 |
|
15 | 6 | 4 | 5 | 20:16 | 22 |
| 5 |
|
15 | 5 | 6 | 4 | 17:12 | 21 |
| 6 |
|
15 | 5 | 6 | 4 | 18:14 | 21 |
| 7 |
|
15 | 4 | 6 | 5 | 15:17 | 18 |
| 8 |
|
15 | 4 | 2 | 9 | 14:32 | 14 |
| 9 |
|
15 | 2 | 5 | 8 | 6:17 | 11 |
| 10 |
|
15 | 2 | 4 | 9 | 9:22 | 10 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
2/2.5
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
Giao hữu
00
02
00
02
B
Giao hữu
11
21
11
21
T
Giao hữu
10
11
10
11
Qualifier
12
22
12
22
B
Qualifier
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andres Rojas |
| Điều khiển Peru | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Ecuador | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.8 |

