Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 10
-
1 Phạt góc nửa trận 5
-
15 Dứt điểm 25
-
5 Sút trúng mục tiêu 4
-
56 Tấn công 122
-
26 Tấn công nguy hiểm 71
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
6 Phạm lỗi 14
-
2 Thẻ vàng 2
-
10 Sút ngoài cầu môn 21
-
14 Đá phạt trực tiếp 6
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
349 Chuyền bóng 380
-
75% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
2 Việt vị 5
-
31 Đánh đầu 61
-
22 Đánh đầu thành công 25
-
6 Số lần cứu thua 5
-
14 Tắc bóng 15
-
6 Cú rê bóng 5
-
15 Quả ném biên 20
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
13 Tắc bóng thành công 15
-
4 Cắt bóng 10
-
3 Kiến tạo 0
-
18 Chuyển dài 30
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
90+3'
Anderson K.
Emmanuel Fernandez
Malik Mothersille
84'
Ryan De Havilland
Susoho M.
84'
82'
Ahadme G.
Coventry C.
82'
Anderson K.
Campbell T.
Malik Mothersille
80'
Malik Mothersille
Hayes C.
79'
70'
Gilbert A.
Godden M.
69'
McIntyre T.
Berry L.
Johnston C.
James Dornelly
61'
55'
Aneke Ch.
Watson T.
Hayes C.
Poku K.
54'
Harley Mills
47'
HT2 - 0
Odoh A.
Malik Mothersille
43'
Hughes S.
Poku K.
38'
4'
Jones L.

4-2-3-1
-
8.731Steer J. -
6.9
33James Dornelly
7.75Wallin O.
8.1
25Hughes S.
6.7
34Harley Mills -
6.9
20Susoho M.
6.74Collins A. -
7.1
11Poku K.
8.4


7Malik Mothersille
7.6
10Odoh A. -
6.817Jones R.J.
-
6.5
24Godden M. -
7.4
7Campbell T.
7.1
8Berry L.
6.9
27Watson T. -
7.910Docherty G.
7.0
6Coventry C. -
6.626Small T.
7.53Gillesphey M.
7.3
5Jones L.
7.02Ramsay K. -
6.525Mannion W.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
18

Hayes C.


7.3
2
Johnston C.

6.8
37
Emmanuel Fernandez

6.5
8
Ryan De Havilland

6.6
1
Bilokapic N.
27
Jadel Katongo
9
Chris Conn-Clarke

7.1
Aneke Ch.
22

6.6
McIntyre T.
15

6.4
Gilbert A.
17


6.5
Anderson K.
18

6.7
Ahadme G.
9
Bouzanis D.
23
Enslin K.
35
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
14%
15%
9%
17%
16%
14%
14%
22%
12%
21%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
19%
13%
13%
6%
15%
16%
13%
23%
11%
13%
25%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.5
-
1.2 Thủng lưới 0.6
-
13.1 Bị sút trúng mục tiêu 9.2
-
4.8 Phạt góc 5.0
-
2.2 Thẻ vàng 2.0
-
11.2 Phạm lỗi 10.8
-
56.3% TL kiểm soát bóng 50.4%

