Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Peterborough United
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 1 | 11 | 24:27 | 25 | 16 |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 14:12 | 13 | 20 |
| Khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 10:15 | 12 | 12 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:5 | 12 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 6 | 7 | 13:11 | 27 | 7 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 9:4 | 15 | 8 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 4:7 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
Leyton Orient
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 4 | 9 | 34:34 | 28 | 11 | |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 18:11 | 19 | 6 | |
| Khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 16:23 | 9 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 9 | 6 | 15:15 | 27 | 9 | 29% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 6:5 | 15 | 11 | 27% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 9:10 | 12 | 10 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Anh
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
League Trophy - Anh
01
42
01
42
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
32
00
32
H
T
2.5
1
T
X
League Trophy - Anh
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
League Trophy - Anh
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
T
2.5
T
League Trophy - Anh
11
23
11
23
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
T
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
11
13
11
13
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
B
3
H
Hạng 3 Anh
11
22
11
22
B
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
13
23
13
23
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
League Trophy - Anh
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
11
43
11
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

