Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 4
-
14 Dứt điểm 11
-
9 Sút trúng mục tiêu 3
-
100 Tấn công 94
-
38 Tấn công nguy hiểm 38
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
7 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Cản bóng 6
-
9 Đá phạt trực tiếp 7
-
62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
-
536 Chuyền bóng 296
-
84% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
1 Việt vị 3
-
1 Đánh đầu 19
-
14 Đánh đầu thành công 16
-
3 Số lần cứu thua 4
-
11 Tắc bóng 8
-
10 Cú rê bóng 8
-
23 Quả ném biên 22
-
19 Tắc bóng thành công 16
-
7 Cắt bóng 14
-
3 Tạt bóng thành công 4
-
2 Kiến tạo 0
-
16 Chuyển dài 11
-
2 Phạt góc 4
-
6 Dứt điểm 5
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
57 Tấn công 48
-
26 Tấn công nguy hiểm 17
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
2 Phạm lỗi 8
-
1 Sút ngoài cầu môn 0
-
1 Cản bóng 4
-
8 Đá phạt trực tiếp 2
-
256 Chuyền bóng 151
-
83% TL chuyền bóng tnành công 64%
-
1 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 4
-
4 Cú rê bóng 6
-
12 Quả ném biên 16
-
2 Cắt bóng 6
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
7 Chuyển dài 6
-
1 Phạt góc 1
-
8 Dứt điểm 6
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
43 Tấn công 46
-
12 Tấn công nguy hiểm 21
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
5 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 2
-
1 Đá phạt trực tiếp 5
-
280 Chuyền bóng 145
-
85% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
0 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 3
-
6 Cú rê bóng 2
-
11 Quả ném biên 6
-
5 Cắt bóng 8
-
1 Tạt bóng thành công 3
-
9 Chuyển dài 5
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 0
Collins A.
Firth D.
81'
Firth D.
Hayes C.
77'
L.Mendonça
D.Okagbue
77'
D.Kamara
76'
75'
Baptiste J.
74'
James Clarke
Watmore D.
Hayes C.
70'
D.Kamara
68'
Mendy J.
H.Mills
65'
Sykut P.
Morgan J.
65'
D.Kamara
Aderoju O.
65'
58'
Holmes J.
Cover B.
58'
Biancheri G.
Lino Sousa
HT2 - 0
Morgan J.
Collins A.
40'
33'
Benson J.
Powell J.
Lisbie K.
17'

4-2-3-1
-
7.71Bass A. -
7.233J.Dornelly
8.230Kioso P.
7.5
26D.Okagbue
6.7
23H.Mills -
9.6
4Collins A.
8.28B.Khela -
7.5
18Hayes C.
7.9
24Morgan J.
8.0
17Lisbie K. -
6.5
39Aderoju O.
-
5.8
20Watmore D.
5.910Nombe S. -
6.1
49Lino Sousa
6.511Martha A.
5.8
28Cover B.
6.02Rafferty J. -
6.4
7Powell J. -
5.3
15Baptiste J.
5.83Jules Z.
5.918Agbaire L. -
5.613T.Cann

3-1-4-2
Cầu thủ thay thế
40
Mendy J.

6.3
32
L.Mendonça

6.1
11

Firth D.


6.7
34

D.Kamara


7.2
42
Sykut P.

6.2
15
G.Nevett
31
Bastian Smith

6.9
Benson J.
19

5.8
Biancheri G.
29

5.7
Holmes J.
23

5.7
James Clarke
37
Dawson C.
1
Duncan H.
39
Dean Gardner
46
Chấn thương và án treo giò
-
5Sam Hughes
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
9%
8%
11%
20%
11%
14%
25%
20%
20%
25%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
16%
19%
14%
19%
18%
22%
12%
11%
12%
19%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.0
-
1.6 Thủng lưới 1.1
-
15.8 Bị sút trúng mục tiêu 13.3
-
3.7 Phạt góc 5.0
-
1.9 Thẻ vàng 2.4
-
8.5 Phạm lỗi 11.6
-
53.6% TL kiểm soát bóng 48.4%

