Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
9 Dứt điểm 14
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
71 Tấn công 114
-
28 Tấn công nguy hiểm 52
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
10 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 0
-
6 Sút ngoài cầu môn 10
-
12 Đá phạt trực tiếp 10
-
55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
-
384 Chuyền bóng 377
-
74% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
3 Việt vị 2
-
34 Đánh đầu 53
-
20 Đánh đầu thành công 24
-
1 Số lần cứu thua 2
-
14 Tắc bóng 12
-
6 Cú rê bóng 6
-
18 Quả ném biên 26
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
14 Tắc bóng thành công 12
-
8 Cắt bóng 7
-
13 Chuyển dài 24
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
90+3'
Kone
Susoho M.
Collins A.
82'
81'
Bakinson T.
Grimmer J.
81'
Berry-McNally J.
Scowen J.
Johnston C.
James Dornelly
81'
74'
Lubala B.
McCleary G.
74'
Onyedinma F.
Reach A.
Poku K.
Hayes C.
74'
Jones R.J.
Bradley Ihionvien
60'
HT1 - 0
Bradley Ihionvien
30'
Malik Mothersille
16'

4-2-3-1
-
6.731Steer J. -
6.7
33James Dornelly
6.85Wallin O.
7.325Hughes S.
6.814Edun T. -
6.4
4Collins A.
6.922Kyprianou H. -
6.7
18Hayes C.
7.3
7Malik Mothersille
7.010Odoh A. -
6.6
48Bradley Ihionvien
-
7.8
24Kone
6.111Udoh D. -
6.4
12McCleary G.
7.110Leahy L.
6.4
4Scowen J.
7.020Humphreys C. -
7.0
41Reach A.
7.037Taylor C.
6.717Low J.
6.6
2Grimmer J. -
6.650Will Norris

4-4-2
Cầu thủ thay thế
17
Jones R.J.

6.3
11
Poku K.

6.6
2
Johnston C.

6.7
20
Susoho M.

6.6
1
Bilokapic N.
37
Emmanuel Fernandez
9
Chris Conn-Clarke

6.6
Onyedinma F.
44

6.6
Lubala B.
30

6.9
Berry-McNally J.
38

6.4
Bakinson T.
16
Ravizzoli F.
1
Pattenden J.
31
Bradley S.
26
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
13%
15%
20%
18%
11%
18%
15%
20%
16%
20%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
25%
16%
14%
16%
7%
12%
14%
14%
14%
21%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.0
-
1.6 Thủng lưới 0.5
-
12.4 Bị sút trúng mục tiêu 9.8
-
4.8 Phạt góc 5.1
-
2.2 Thẻ vàng 1.4
-
10.8 Phạm lỗi 12.2
-
56.3% TL kiểm soát bóng 48.8%

