Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 6
-
1 Phạt góc nửa trận 6
-
2 Dứt điểm 0
-
6 Phạm lỗi 3
-
4 Thẻ vàng 3
-
0 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Số lần cứu thua 0
-
3 Thẻ vàng (Hiệp phụ) 0
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền3 - 5
3-5
Ballantyne C.
Kieran Shanks
3-4
2-4
Longridge J.
Jason Brown
2-3
2-3
MacPherson C.
McGuffie C.
2-2
1-2
Kris Moore
Andrew McCarthy
1-1
0-1
Shaw N.
AT2 - 2
Thomas Horn
117'
Dylan Forrest
103'
Kieran Shanks
103'
FT2 - 2
Kieran Shanks
90+5'
73'
Adeloye T.
65'
Grant Gillespie
60'
Adeloye T.
55'
Adeloye T.
48'
Adeloye T.
Michael Garrity
HT1 - 0
McGinn N.
41'
Smith C.
38'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
9%
20%
17%
20%
21%
2%
9%
11%
12%
33%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
11%
22%
16%
16%
20%
20%
20%
11%
9%
20%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.1
-
1.8 Thủng lưới 1.2
-
9.0 Bị sút trúng mục tiêu 10.6
-
4.9 Phạt góc 4.8
-
2.3 Thẻ vàng 2.3
-
13.4 Phạm lỗi 13.5
-
53.8% TL kiểm soát bóng 51.0%

