Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 0
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
16 Dứt điểm 6
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
100 Tấn công 86
-
53 Tấn công nguy hiểm 28
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
14 Phạm lỗi 15
-
1 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 5
-
3 Cản bóng 0
-
15 Đá phạt trực tiếp 14
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
551 Chuyền bóng 316
-
85% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
3 Việt vị 7
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 4
-
7 Tắc bóng 8
-
6 Cú rê bóng 3
-
20 Quả ném biên 19
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Cắt bóng 23
-
8 Tạt bóng thành công 1
-
27 Chuyển dài 33
-
8 Dứt điểm 3
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
42 Tấn công 42
-
21 Tấn công nguy hiểm 12
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
8 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 8
-
262 Chuyền bóng 201
-
85% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Việt vị 2
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 3
-
3 Cú rê bóng 1
-
8 Quả ném biên 8
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 10
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
16 Chuyển dài 21
-
8 Dứt điểm 3
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
58 Tấn công 44
-
32 Tấn công nguy hiểm 16
-
71% TL kiểm soát bóng 29%
-
6 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 6
-
289 Chuyền bóng 115
-
84% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
2 Việt vị 5
-
0 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 6
-
3 Cú rê bóng 2
-
12 Quả ném biên 11
-
2 Cắt bóng 13
-
4 Tạt bóng thành công 0
-
11 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
81'
Anicet Oura
Selemani Mwalimu
Quinito
71'
HT1 - 0
40'
Kapombe S.
19'
Kapombe S.
Pinto P.
Benny
13'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
4%
15%
28%
17%
26%
20%
8%
8%
10%
22%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
20%
15%
16%
15%
0%
15%
4%
26%
25%
15%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.2
-
0.8 Thủng lưới 1.0
-
7.4 Bị sút trúng mục tiêu 7.0
-
5.1 Phạt góc 5.2
-
1.2 Thẻ vàng 1.7
-
13.0 Phạm lỗi 15.2
-
62.1% TL kiểm soát bóng 59.4%

