Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
41
41
41
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
05
02
05
VĐQG Romania
13
15
13
15
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
02
23
02
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
14
10
14
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
12
11
12
H
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
33
10
33
T
T
2/2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
21
52
21
52
Giao hữu
21
52
21
52
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
8 Ngày
VĐQG Romania
14 Ngày
VĐQG Romania
21 Ngày
Chưa có dữ liệu.

