Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Petrolul Ploiesti
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 8 | 9 | 16:20 | 20 | 13 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 7:10 | 9 | 14 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 9:10 | 11 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:5 | 6 | |
| Tất cả | 21 | 3 | 14 | 4 | 8:7 | 23 | 12 |
| Chủ | 10 | 1 | 7 | 2 | 2:3 | 10 | 13 |
| Khách | 11 | 2 | 7 | 2 | 6:4 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 7 | 3 | 37:20 | 40 | 3 | |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 24:10 | 24 | 1 | |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 13:10 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 10 | 8 | 3 | 21:9 | 38 | 1 | 48% |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 12:5 | 22 | 2 | 55% |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:4 | 16 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5
X
VĐQG Romania
12
23
12
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
13
00
13
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
H
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
3/3.5
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Romania
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2
1
T
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Horatiu Fesnic |
| Điều khiển Petrolul Ploiesti | 2T 2H 6B |
| Điều khiển CS Universitatea Craiova | 4T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
CS Universitatea Craiova

