Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Petrolul Ploiesti
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:4 | 5 | 11 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 15 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:1 | 5 | 2 |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:4 | 5 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:2 | 6 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 12 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:1 | 4 | 5 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:2 | 6 |
Hermannstadt
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 5:7 | 3 | 14 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 4:4 | 2 | 11 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 5:7 | 3 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:3 | 4 | 13 | 20% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 9 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:3 | 4 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
03
03
03
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
04
00
04
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
13
11
13
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
30
41
30
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marian Barbu |
| Điều khiển Petrolul Ploiesti | 4T 3H 2B |
| Điều khiển Hermannstadt | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

