Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Petrolul Ploiesti
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 10 | 11 | 19:27 | 25 | 12 |
| Chủ | 13 | 3 | 3 | 7 | 8:15 | 12 | 14 |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 11:12 | 13 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:8 | 6 | |
| Tất cả | 26 | 3 | 17 | 6 | 8:10 | 26 | 12 |
| Chủ | 13 | 1 | 8 | 4 | 2:6 | 11 | 15 |
| Khách | 13 | 2 | 9 | 2 | 6:4 | 15 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 4 | 9 | 34:26 | 43 | 4 | |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 17:10 | 23 | 7 | |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 17:16 | 20 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 26 | 8 | 12 | 6 | 16:15 | 36 | 9 | 31% |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 10:7 | 21 | 8 | 38% |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 6:8 | 15 | 8 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Radu Marian Petrescu |
| Điều khiển Petrolul Ploiesti | 3T 3H 4B |
| Điều khiển SCM Argesul Pitesti | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |
SCM Argesul Pitesti

