Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 11 | 5 | 27:24 | 35 | 7 |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 15:7 | 21 | 6 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 12:17 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 14 | 4 | 14:10 | 32 | 6 |
| Chủ | 12 | 4 | 7 | 1 | 10:3 | 19 | 6 |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 4:7 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 |
Steaua Bucuresti
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 9 | 4 | 35:23 | 42 | 5 | |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 17:12 | 20 | 8 | |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 18:11 | 22 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:4 | 12 | ||
| Tất cả | 24 | 11 | 8 | 5 | 16:8 | 41 | 3 | 46% |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 7:6 | 16 | 11 | 33% |
| Khách | 12 | 7 | 4 | 1 | 9:2 | 25 | 2 | 58% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
30
31
30
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
41
00
41
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Romania
11
31
11
31
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
21
41
21
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
2/2.5
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
12
23
12
23
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Siêu Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
2.5
T
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
2.5
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Europa League
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Romania
02
14
02
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Europa League
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Petrolul Ploiesti

