Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Petrolul Ploiesti
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 7 | 8 | 15:18 | 19 | 12 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:9 | 9 | 14 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:9 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:4 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 2 | 13 | 4 | 7:7 | 19 | 12 |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 2:3 | 9 | 14 |
| Khách | 10 | 1 | 7 | 2 | 5:4 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 24:19 | 27 | 8 | |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 10:10 | 11 | 12 | |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 14:9 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 8 | 3 | 11:4 | 32 | 5 | 42% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 7:3 | 16 | 6 | 40% |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 4:1 | 16 | 2 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
41
00
41
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
H
2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
02
03
02
03
T
2/2.5
T
Liên đoàn Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
21
22
21
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | George Catalin Gaman |
| Điều khiển Petrolul Ploiesti | 1T 1H 8B |
| Điều khiển Universitaea Cluj | 0T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
Universitaea Cluj

