Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PFC Oleksandria
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 5 | 2 | 34:16 | 50 | 2 |
| Chủ | 13 | 10 | 3 | 0 | 26:8 | 33 | 1 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 8:8 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 10 | 2 | 17:7 | 40 | 2 |
| Chủ | 13 | 6 | 7 | 0 | 12:4 | 25 | 2 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 5:3 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 |
Kryvbas
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 24:19 | 35 | 5 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:9 | 15 | 9 | |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 12:10 | 20 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 12:13 | 30 | 6 | 40% |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:6 | 14 | 8 | 44% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:7 | 16 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
42
20
42
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
21
22
21
22
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
H
2
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Ukraine
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksandr Shandor |
| Điều khiển PFC Oleksandria | 4T 2H 2B |
| Điều khiển Kryvbas | 2T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

